"start back" in Vietnamese
Definition
Quay trở lại vị trí trước đó hoặc lùi lại, thường sau khi đã tiến về phía trước. Cũng có thể là tiếp tục hành trình hoặc công việc từ nơi đã dừng lại.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường mang tính trang trọng hoặc xuất hiện trong truyện, văn bản ('start back home'). Có thể là trở lại hoặc tiếp tục từ chỗ đã dừng, không đồng nghĩa với 'start over' (bắt đầu lại).
Examples
It's late, so we should start back now.
Trời đã muộn, chúng ta nên **quay trở lại** bây giờ.
After lunch, they started back on their journey.
Sau bữa trưa, họ **tiếp tục hành trình** của mình.
He started back when he heard a strange noise.
Khi nghe tiếng động lạ, anh ấy **lùi lại**.
We got halfway up the mountain but had to start back because of the rain.
Chúng tôi đã leo được nửa núi nhưng phải **quay lại** vì mưa.
Once everyone was ready, we started back to the car.
Khi mọi người đã sẵn sàng, chúng tôi **quay trở lại** xe.
She forgot her phone, so she had to start back and get it.
Cô ấy quên điện thoại nên phải **quay lại** lấy nó.