아무 단어나 입력하세요!

"stand up" in Vietnamese

đứng lêncho leo cây (không đến hẹn)

Definition

Từ trạng thái ngồi hoặc nằm chuyển sang đứng trên chân mình. Ngoài ra còn có nghĩa là không đến buổi hẹn khiến ai đó phải đợi.

Usage Notes (Vietnamese)

'Stand up' thường dùng trong lớp học hoặc những chỗ đông người để nói về hành động đứng dậy. Nếu ai đó không đến buổi hẹn, có thể dùng 'He stood me up.' Không nhầm với 'stand-up' (hài độc thoại).

Examples

Please stand up when the teacher comes in.

Khi giáo viên vào, vui lòng **đứng lên**.

It's good to stand up and stretch during long meetings.

Trong cuộc họp kéo dài, nên **đứng lên** và duỗi người cho thoải mái.

The boy was shy, so he did not stand up to answer the question.

Cậu bé nhút nhát nên không **đứng lên** trả lời câu hỏi.

I can't believe she stood me up last night!

Tôi không thể tin được là cô ấy đã **cho tôi leo cây** tối qua!

My back hurts, I need to stand up for a bit.

Lưng tôi đau quá, tôi cần **đứng lên** một lúc.

Everyone stood up and cheered when the team scored.

Khi đội ghi bàn, mọi người đều **đứng lên** và reo hò.