"stand on ceremony" in Vietnamese
Definition
Cư xử quá trang trọng hoặc giữ gìn lễ nghi quá mức, quá chú ý đến quy tắc hoặc phép lịch sự.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng khi muốn người khác thoải mái, không cần quá giữ ý; không nói về lễ nghi thật mà về sự trang trọng trong giao tiếp.
Examples
Please don’t stand on ceremony; just help yourself to anything you want.
Bạn đừng **câu nệ** nhé, cứ tự nhiên lấy bất cứ thứ gì bạn muốn.
We don’t need to stand on ceremony among friends.
Trong bạn bè thì không cần phải **giữ lễ** đâu.
He likes people who don’t stand on ceremony and can be themselves.
Anh ấy thích những người không **câu nệ** và sống tự nhiên.
Why are you standing on ceremony? Just sit wherever you like.
Sao bạn lại **giữ lễ** thế? Ngồi đâu bạn thích đi.
Our boss doesn’t stand on ceremony—she treats everyone like family.
Sếp của chúng tôi không **giữ lễ**, cô ấy coi mọi người như gia đình.
Let’s not stand on ceremony tonight—pizza on the couch is fine!
Tối nay đừng **câu nệ** nhé—ngồi trên ghế sofa ăn pizza cũng được mà!