아무 단어나 입력하세요!

"stalwart" in Vietnamese

kiên trungtrung thànhvững vàng

Definition

Chỉ người hay vật luôn trung thành, đáng tin cậy, làm việc chăm chỉ và kiên định dù gặp khó khăn.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này có sắc thái trang trọng, thường nói về ai đó rất trung thành ('stalwart supporter'); không dùng trong giao tiếp thân mật.

Examples

She is a stalwart friend who always helps when needed.

Cô ấy là một người bạn **kiên trung** luôn giúp đỡ khi cần.

He remained a stalwart supporter of the team for many years.

Anh ấy vẫn luôn là một người ủng hộ **kiên trung** của đội trong nhiều năm.

Our community needs more stalwart leaders.

Cộng đồng của chúng ta cần nhiều nhà lãnh đạo **vững vàng** hơn nữa.

He's the most stalwart guy I know—never gives up, no matter what.

Anh ấy là người **kiên trung** nhất mà tôi biết—không bao giờ bỏ cuộc dù thế nào.

The organization counts on a few stalwart volunteers who show up rain or shine.

Tổ chức dựa vào một vài tình nguyện viên **kiên trung** luôn có mặt dù mưa nắng.

That old truck is surprisingly stalwart for its age.

Chiếc xe tải cũ đó vẫn còn rất **bền bỉ** dù đã lâu năm.