"squirm with" in Vietnamese
Definition
Khi ai đó vặn vẹo cơ thể hoặc cảm thấy rất không thoải mái vì cảm xúc mạnh như xấu hổ, khó chịu hoặc hào hứng.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường đi kèm với cảm xúc như: 'quằn quại vì xấu hổ', 'bồn chồn vì hào hứng'. Có thể chỉ phản ứng cơ thể rõ ràng hoặc cảm giác không yên tâm bên trong. Hay dùng trong kể chuyện, không dùng ở văn bản trang trọng.
Examples
He squirmed with embarrassment when his name was called.
Khi tên anh ấy được gọi lên, anh ấy **quằn quại vì** xấu hổ.
The children squirmed with excitement before the show.
Lũ trẻ **bồn chồn vì** háo hức trước buổi diễn.
She squirmed with discomfort in her tight dress.
Cô ấy **quằn quại vì** khó chịu trong chiếc váy bó.
He squirmed with guilt after lying to his friend.
Sau khi nói dối bạn, anh ấy **bồn chồn vì** cắn rứt lương tâm.
You could see her squirming with anxiety during the interview.
Bạn có thể thấy cô ấy **quằn quại vì** lo lắng trong buổi phỏng vấn.
The audience squirmed with secondhand embarrassment as the speech went wrong.
Khán giả **quằn quại vì** ngượng thay khi bài phát biểu thất bại.