"squeeze into" in Vietnamese
Definition
Cố gắng cho bản thân hoặc vật gì đó vào một chỗ rất chật; cũng dùng khi thêm việc vào lịch trình bận rộn.
Usage Notes (Vietnamese)
Dùng cho cả trường hợp chen vào chỗ chật (quần áo, xe, phòng) và nhét việc vào lịch bận rộn. Thường dùng trong văn nói, thân mật.
Examples
I tried to squeeze into my old jeans, but they were too tight.
Tôi đã cố **chen vào** chiếc quần jeans cũ nhưng nó quá chật.
Can we all squeeze into the taxi?
Chúng ta có thể tất cả cùng **chen vào** taxi không?
She tried to squeeze into a small parking space.
Cô ấy đã cố **chen vào** chỗ đậu xe nhỏ.
I’m busy, but I’ll try to squeeze you into my schedule this week.
Tôi bận, nhưng sẽ cố **chen bạn vào** lịch của mình tuần này.
Ten people managed to squeeze into the tiny elevator.
Mười người đã **chen vào** thang máy nhỏ.
Let’s see if we can squeeze into this crowded restaurant without a reservation.
Thử xem chúng ta có **chen vào** được nhà hàng đông người này mà không đặt trước không nhé.