아무 단어나 입력하세요!

"square peg in a round hole" in Vietnamese

lạc lõngkhông hợp với môi trường

Definition

Một người hoặc vật không phù hợp với nơi hoặc hoàn cảnh xung quanh.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng theo nghĩa ẩn dụ, nói về người cảm thấy lạc lõng hoặc thực sự không phù hợp trong môi trường mới, ví dụ: nơi làm việc, trường học, nhóm xã hội.

Examples

He feels like a square peg in a round hole at that new job.

Anh ấy cảm thấy mình như một **lạc lõng** ở công việc mới.

Sometimes I’m a square peg in a round hole at family parties.

Đôi khi tôi **lạc lõng** ở những bữa tiệc gia đình.

She is a square peg in a round hole at her new school.

Cô ấy là một **lạc lõng** ở trường mới.

As an artist in a tech company, he’s definitely a square peg in a round hole.

Là một nghệ sĩ trong công ty công nghệ, anh ấy thực sự là một **lạc lõng**.

Moving from the city to the countryside, he felt like a square peg in a round hole for months.

Chuyển từ thành phố về quê, anh ấy cảm thấy **lạc lõng** suốt nhiều tháng.

I tried yoga, but honestly I was a square peg in a round hole in that class.

Tôi đã thử yoga, nhưng thật lòng tôi **lạc lõng** trong lớp đó.