아무 단어나 입력하세요!

"sputters" in Vietnamese

phát ra tiếng lẹt xẹtnói lắp bắp (vì lúng túng)

Definition

Phát ra âm thanh nhỏ, ngắt quãng như tạch tạch hoặc xèo xèo khi thiết bị hoạt động không trơn tru. Cũng dùng khi ai đó nói ngập ngừng, lúng túng.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng cho máy móc (đặc biệt là động cơ), ngọn lửa, hoặc người nói ngập ngừng vì lo lắng, bối rối. Không nhầm với "stutters" (chỉ nói lắp do vấn đề phát âm).

Examples

The old car sputters on cold mornings.

Chiếc ô tô cũ **phát ra tiếng lẹt xẹt** vào những sáng lạnh.

The candle flame sputters in the wind.

Ngọn lửa nến **phát ra tiếng xèo xèo** trong gió.

He sputters when he tries to speak quickly.

Anh ấy **nói lắp bắp** khi cố nói nhanh.

My coffee machine sputters before turning off.

Máy pha cà phê của tôi **phát ra tiếng lẹt xẹt** trước khi tắt.

She sputters an answer when she's surprised.

Cô ấy **nói lắp bắp một câu trả lời** khi bị bất ngờ.

The radio sputters and goes silent during storms.

Khi có bão, radio **phát ra tiếng lẹt xẹt** rồi im bặt.