"spread around" in Vietnamese
Definition
Đem vật hay thông tin phân phát hoặc rải khắp nhiều nơi thay vì chỉ ở một chỗ.
Usage Notes (Vietnamese)
Diễn đạt này thường dùng trong văn nói, không trang trọng; dùng khi vật hoặc thông tin bị rải khắp, lộn xộn hoặc ở nhiều nơi ('rải tin đồn', 'rải đồ đạc' v.v.).
Examples
Please spread around the chairs so everyone can sit.
Làm ơn **rải ra** ghế để mọi người có thể ngồi.
He spread around the money among his friends.
Anh ấy đã **chia** tiền cho bạn bè của mình.
Let's spread around the decorations in the room.
Chúng ta hãy **trang trí khắp** căn phòng.
People started to spread around rumors about the new manager.
Mọi người bắt đầu **lan truyền** tin đồn về người quản lý mới.
My keys always seem to spread around the house somehow.
Chìa khoá của tôi cứ hay **rải ra** khắp nhà.
Don't just leave your stuff—you're spreading around a mess.
Đừng cứ để vậy—bạn đang **làm bừa bộn** khắp nơi đấy.