"splice" in Vietnamese
Definition
Kết nối hai hay nhiều vật (như dây thừng, dây điện, phim hay DNA) lại với nhau thành một đoạn liền mạch. Thường dùng trong lĩnh vực kỹ thuật.
Usage Notes (Vietnamese)
'Nối' ở đây mang nghĩa kỹ thuật, dùng cho vật liệu hoặc thông tin chuyên sâu (như dây, film, gien). Không dùng khi chỉ kết hợp thông thường ('mix', 'kết hợp' phổ biến hơn). 'splice together', 'splice in' dùng nhiều trong lĩnh vực chuyên môn.
Examples
He used tape to splice the two pieces of wire.
Anh ấy đã dùng băng dính để **nối** hai sợi dây điện.
You need to splice the ropes carefully.
Bạn cần phải **nối** dây thừng một cách cẩn thận.
The technician will splice the fiber optic cables.
Kỹ thuật viên sẽ **nối** các dây cáp quang.
They had to splice in a new scene after the movie was finished.
Họ phải **ghép nối** cảnh mới vào sau khi phim đã hoàn thành.
Scientists can splice genes to create new organisms.
Các nhà khoa học có thể **nối** gen để tạo ra sinh vật mới.
If you splice old and new footage, the video looks seamless.
Nếu bạn **ghép nối** cảnh cũ và mới, video sẽ liền mạch hơn.