"spew" in Vietnamese
Definition
Chỉ việc chất lỏng, khí, khói, hay lời nói tuôn ra nhanh và mạnh theo hướng không kiểm soát.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng cho hiện tượng bắn ra mạnh và tiêu cực như khói, nước, cảm xúc; không dùng cho chuyển động nhẹ nhàng hay chậm.
Examples
The volcano began to spew lava down the mountain.
Núi lửa bắt đầu **phun ra** dung nham xuống sườn núi.
The broken pipe will spew water everywhere.
Ống nước bị vỡ sẽ **phun ra** nước khắp nơi.
He started to spew angry words at his friend.
Anh ấy bắt đầu **tuôn ra** những lời tức giận vào bạn.
Cars on the highway spew smoke into the air.
Xe trên đường cao tốc **phun ra** khói vào không khí.
Sometimes people spew nonsense when they're upset.
Đôi khi khi buồn bực, người ta **tuôn ra** những lời vô nghĩa.
The factory down the road used to spew pollution all day long.
Nhà máy cuối đường từng **phun ra** khói bụi suốt cả ngày.