"spell it out" in Vietnamese
Definition
Nói từng chữ cái của một từ hoặc giải thích điều gì đó một cách thật rõ ràng, dễ hiểu.
Usage Notes (Vietnamese)
Dùng cả nghĩa đen (đánh vần tên) và nghĩa bóng (giải thích từng chi tiết). Khi nói 'Do I have to spell it out for you?', thường thể hiện sự thiếu kiên nhẫn.
Examples
Can you spell it out for me, please?
Bạn có thể **đánh vần** nó cho tôi được không?
The teacher spelled it out so everyone could understand.
Giáo viên đã **giải thích rõ ràng** để mọi người đều hiểu.
Let me spell it out: you need to finish your homework.
Để tôi **nói rõ** nhé: bạn cần hoàn thành bài tập về nhà.
I didn’t catch that—could you spell it out?
Tôi chưa nghe rõ — bạn có thể **đánh vần** lại không?
Do I have to spell it out for you? No phones at the table!
Tôi phải **nói rõ** cho bạn à? Không điện thoại trên bàn!
He really had to spell it out before anyone got what he meant.
Anh ấy thực sự phải **giải thích rõ ràng** thì mọi người mới hiểu anh ấy muốn nói gì.