아무 단어나 입력하세요!

"speak against" in Vietnamese

phản đốilên tiếng phản đối

Definition

Nói công khai để chỉ trích hoặc phản đối điều gì đó hoặc ai đó, thường là trước đám đông.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong hoàn cảnh trang trọng hoặc bán trang trọng, như 'speak against the law' hoặc 'speak against someone's ideas'. Nhấn mạnh sự phản đối công khai, không chỉ là bất đồng riêng tư.

Examples

She was brave enough to speak against the new rule.

Cô ấy đủ dũng cảm để **phản đối** quy tắc mới.

It's not easy to speak against your boss.

Nói **phản đối** sếp của bạn không dễ dàng.

Many people speak against pollution every day.

Nhiều người **lên tiếng phản đối** ô nhiễm hàng ngày.

He wasn't afraid to speak against unfair treatment at work.

Anh ấy không ngại **phản đối** sự đối xử bất công ở nơi làm việc.

If you speak against the plan, make sure you have good reasons.

Nếu bạn định **phản đối** kế hoạch, hãy chắc chắn rằng bạn có những lý do thuyết phục.

Not everyone is willing to speak against popular opinions.

Không phải ai cũng sẵn sàng **lên tiếng phản đối** những ý kiến phổ biến.