아무 단어나 입력하세요!

"speak against" in Indonesian

phản đốilên tiếng phản đối

Definition

Công khai chỉ trích, phản đối hoặc không đồng ý với ai đó hoặc điều gì đó.

Usage Notes (Indonesian)

Thường dùng trong bối cảnh trang trọng hoặc bán trang trọng; nhấn mạnh phản đối/phản bác công khai chứ không chỉ riêng tư.

Examples

She was brave enough to speak against the new rule.

Cô ấy đủ dũng cảm để **lên tiếng phản đối** quy tắc mới.

It's not easy to speak against your boss.

**Phản đối** sếp của bạn không phải là chuyện dễ.

Many people speak against pollution every day.

Nhiều người **lên tiếng phản đối** ô nhiễm mỗi ngày.

He wasn't afraid to speak against unfair treatment at work.

Anh ấy không sợ **lên tiếng phản đối** sự đối xử bất công ở nơi làm việc.

If you speak against the plan, make sure you have good reasons.

Nếu bạn **lên tiếng phản đối** kế hoạch, hãy chắc chắn bạn có lý do chính đáng.

Not everyone is willing to speak against popular opinions.

Không phải ai cũng sẵn sàng **lên tiếng phản đối** ý kiến phổ biến.