아무 단어나 입력하세요!

"space out" in Vietnamese

thẫn thờlơ đãng

Definition

Vì mệt mỏi, buồn chán hoặc mơ mộng mà không còn chú ý đến xung quanh, để đầu óc trôi đi.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu dùng trong giao tiếp hằng ngày, thường nói về việc không chú ý, mơ mộng. Gần nghĩa với 'zone out', nhưng thiên về để đầu óc bay bổng hơn.

Examples

Sorry, I spaced out for a minute. What did you say?

Xin lỗi, lúc nãy mình **thẫn thờ** một chút. Cậu vừa nói gì vậy?

Sometimes I space out in class when I'm tired.

Đôi khi mình **lơ đãng** trong lớp khi mệt mỏi.

He always spaces out during long meetings.

Anh ấy luôn **thẫn thờ** khi họp lâu.

Whoa, I totally spaced out just now. Where were we?

Ôi, mình vừa **lơ đãng** luôn. Đang nói đến đâu rồi nhỉ?

I tend to space out when someone talks about math.

Khi ai đó nói về toán, mình thường **lơ đãng**.

If you space out while driving, it can be dangerous.

Nếu bạn **lơ đãng** khi lái xe, sẽ rất nguy hiểm.