"sound out" in Vietnamese
Definition
Khéo léo hỏi để biết ý kiến hay cảm xúc của ai đó; hoặc phát âm từng âm một của từ để giúp đọc đúng.
Usage Notes (Vietnamese)
'Sound out' trong môi trường người lớn thường nghĩa là khéo léo hỏi ý kiến; trong dạy học, thường dùng khi dạy phát âm từng âm, nhất là cho trẻ em.
Examples
The teacher asked the class to sound out each letter in the word.
Giáo viên yêu cầu cả lớp **đánh vần** từng chữ cái trong từ này.
They want to sound out their friends before making a big decision.
Họ muốn **thăm dò** ý kiến bạn bè trước khi đưa ra quyết định lớn.
Please sound out this word slowly.
Hãy **đánh vần** từ này chậm rãi.
Before launching the project, management decided to sound out some key clients.
Trước khi khởi động dự án, ban lãnh đạo quyết định **thăm dò** một số khách hàng chủ chốt.
If you’re not sure, sound out your team before making changes.
Nếu không chắc, hãy **thăm dò** ý kiến nhóm của bạn trước khi thay đổi.
My son tries to sound out tricky words when he's reading.
Con trai tôi cố gắng **đánh vần** những từ khó khi đọc.