아무 단어나 입력하세요!

"sobered" in Vietnamese

trở nên tỉnh táotrở nên nghiêm túc

Definition

Ai đó trở nên tỉnh táo sau khi say rượu, hoặc trở nên nghiêm túc, trầm lắng hơn sau khi biết một điều quan trọng hay không vui.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường xuất hiện ở thì quá khứ, nhất là trong cụm 'sobered up'. Hay dùng cho sự thay đổi cảm xúc, không chỉ nói về rượu.

Examples

He sobered quickly after the accident.

Sau tai nạn, anh ấy **trở nên tỉnh táo** rất nhanh.

She sobered up before the meeting.

Cô ấy đã **trở nên tỉnh táo** trước cuộc họp.

The sad news sobered us all.

Tin buồn đó khiến tất cả chúng tôi **trở nên nghiêm túc**.

We laughed at first, but the situation soon sobered us.

Lúc đầu chúng tôi cười, nhưng tình hình nhanh chóng làm chúng tôi **nghiêm túc lại**.

He sobered when he realized what was at stake.

Anh ấy **trở nên nghiêm túc** khi nhận ra điều đang bị đe dọa.

The conversation sobered him up fast.

Cuộc trò chuyện đã khiến anh ấy **tỉnh táo lại** rất nhanh.