"snowed under" in Vietnamese
Definition
Khi bạn có quá nhiều việc phải làm cùng một lúc, đến mức cảm thấy bị quá tải.
Usage Notes (Vietnamese)
Dùng trong tình huống công việc, học tập, việc nhà quá nhiều. Khi nói 'Tôi ngập trong công việc', người nghe hiểu là bạn rất bận.
Examples
I'm snowed under at work and can't take a break.
Tôi đang **ngập trong công việc** nên không thể nghỉ giải lao.
She is snowed under with homework this week.
Tuần này, cô ấy đang **ngập trong bài tập về nhà**.
We are all snowed under before the deadlines.
Tất cả chúng tôi đều đang **ngập trong công việc** trước các hạn chót.
Sorry I didn't reply, I've been snowed under with emails lately.
Xin lỗi mình chưa trả lời, dạo này mình **ngập trong email**.
If you need help, just ask—I know what it's like to be snowed under.
Nếu cần giúp, cứ hỏi nhé—mình hiểu cảm giác **ngập trong công việc** là như thế nào.
Honestly, I've been so snowed under that I forgot what free time feels like.
Thật sự mình **ngập trong công việc** đến mức quên cảm giác rảnh rỗi là gì rồi.