아무 단어나 입력하세요!

"snivelling" in Vietnamese

rên rỉthan vãn

Definition

Khi ai đó vừa khóc yếu ớt vừa than vãn để được thương hại hoặc chú ý. Thường mang ý chê bai.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này thể hiện thái độ chỉ trích, mạnh hơn 'khóc' hay 'than thở.' Xuất hiện trong cụm như 'snivelling child,' 'snivelling coward.'

Examples

The snivelling boy kept asking for candy.

Cậu bé **rên rỉ** liên tục xin kẹo.

Stop your snivelling and finish your homework.

Ngừng **rên rỉ** và làm bài tập đi.

Nobody likes a snivelling coward.

Không ai thích một kẻ hèn nhát **rên rỉ**.

He came into the room, snivelling about how unfair his boss was.

Anh ta vào phòng và **rên rỉ** về việc sếp bất công với mình.

I'm tired of your snivelling every time things get tough.

Tôi mệt mỏi với việc bạn **rên rỉ** mỗi lần gặp chuyện khó khăn.

No one wants to listen to your snivelling excuses.

Chẳng ai muốn nghe mấy cái lý do **rên rỉ** của bạn đâu.