아무 단어나 입력하세요!

"snivel" in Vietnamese

rên rỉthút thít

Definition

Khóc hoặc than phiền theo cách yếu ớt, rên rỉ, thường kèm theo tiếng sụt sịt. Thường tạo cảm giác trẻ con hoặc làm phiền người khác.

Usage Notes (Vietnamese)

'Snivel' mang ý văn chương hoặc trang trọng, hiếm dùng trong nói chuyện hằng ngày. Dùng để chỉ sự trẻ con hoặc tự thương hại. Đừng nhầm với 'sniffle' (sụt sịt mũi) hoặc 'whine' (than phiền to tiếng).

Examples

Please don't snivel about your homework.

Làm ơn đừng **rên rỉ** về bài tập nữa.

The child began to snivel when he didn't get ice cream.

Đứa trẻ bắt đầu **rên rỉ** khi không được ăn kem.

He tends to snivel when things don’t go his way.

Anh ấy thường **rên rỉ** khi mọi chuyện không như ý mình.

Stop sniveling and stand up for yourself!

Ngừng **rên rỉ** và hãy đứng lên vì chính mình!

I can't listen to him snivel about the same problem every day.

Tôi không thể nghe anh ấy **rên rỉ** về cùng một vấn đề mỗi ngày.

She sniveled about being treated unfairly at work.

Cô ấy đã **rên rỉ** về việc bị đối xử không công bằng ở chỗ làm.