아무 단어나 입력하세요!

"snider" in Vietnamese

mỉa mai hơnchâm biếm hơn

Definition

Chỉ người hoặc lời nói có tính mỉa mai, châm biếm hơn trước, thường mang ý nghĩa chỉ trích tinh tế.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này hiếm gặp, chủ yếu dùng trong văn viết hoặc môi trường trang trọng khi muốn nhấn mạnh mức độ mỉa mai tăng lên ('snide' là từ phổ biến hơn). Không dùng trong giao tiếp hằng ngày.

Examples

He made a snider comment than before.

Anh ấy đã buông một lời bình luận **mỉa mai hơn** trước.

Her tone was even snider this time.

Lần này giọng điệu của cô ấy còn **mỉa mai hơn** nữa.

His jokes have become snider lately.

Gần đây, những câu đùa của anh ấy càng ngày càng **mỉa mai hơn**.

That was the snider side of him coming out.

Đó là mặt **mỉa mai hơn** của anh ấy lộ ra.

Somehow, her reviews keep getting snider every week.

Không hiểu sao, các bài nhận xét của cô ấy mỗi tuần càng **mỉa mai hơn**.

His snider remarks make the meeting awkward.

Những lời nhận xét **mỉa mai hơn** của anh khiến cuộc họp trở nên khó xử.