아무 단어나 입력하세요!

"sneering" in Vietnamese

khinh bỉmỉa mai

Definition

Diễn tả sự khinh thường, coi thường hoặc chế giễu qua nét mặt hay giọng nói.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường đi với các từ như 'nhận xét', 'cười', 'nhìn' để tả biểu cảm hoặc giọng điệu. Không dùng cho trêu chọc thân thiện, chỉ dùng trong nghĩa tiêu cực.

Examples

His sneering comment hurt my feelings.

Bình luận **khinh bỉ** của anh ấy đã làm tôi tổn thương.

She looked at me with a sneering smile.

Cô ấy nhìn tôi với nụ cười **mỉa mai**.

His voice was sneering when he spoke to the group.

Giọng anh ta **mỉa mai** khi nói chuyện với cả nhóm.

She rolled her eyes with a sneering expression and walked away.

Cô ấy đảo mắt với vẻ mặt **khinh bỉ** rồi bỏ đi.

His sneering tone made everyone uncomfortable during the meeting.

Giọng điệu **mỉa mai** của anh ấy khiến mọi người khó chịu trong cuộc họp.

Don’t use that sneering attitude with me—I deserve respect.

Đừng dùng thái độ **mỉa mai** đó với tôi—tôi xứng đáng được tôn trọng.