아무 단어나 입력하세요!

"sneak in" in Vietnamese

lẻn vào

Definition

Âm thầm hoặc bí mật vào một nơi nào đó mà không để ai phát hiện.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong văn nói, chỉ việc vào nơi nào đó mà không ai chú ý hay không có phép. Cũng có thể dùng khi lén đưa thông tin nhỏ vào lời nói hoặc bài viết. Không giống 'break in' vì không hàm ý đột nhập bằng vũ lực.

Examples

We tried to sneak in through the back door.

Chúng tôi đã cố **lẻn vào** bằng cửa sau.

He managed to sneak in without anyone noticing.

Anh ấy đã **lẻn vào** mà không ai nhận ra.

Don't sneak in late again.

Đừng **lẻn vào** trễ nữa nhé.

She likes to sneak in snacks during class.

Cô ấy thích **lẻn vào** đồ ăn vặt trong giờ học.

I forgot my ticket but managed to sneak in anyway.

Tôi quên vé nhưng vẫn **lẻn vào** được.

Can I sneak in a quick question before we finish?

Tôi có thể **lẻn vào** một câu hỏi nhanh trước khi kết thúc không?