아무 단어나 입력하세요!

"smoke and mirrors" in Vietnamese

trò che mắtchiêu trò lừa dối

Definition

Cụm từ này dùng để chỉ điều gì đó được tạo ra nhằm đánh lạc hướng hoặc lừa dối người khác để che giấu sự thật.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong ngữ cảnh không trang trọng, nhất là trong chính trị, quảng cáo hay kinh doanh khi sự thật bị che giấu. Không mang nghĩa đen.

Examples

The company's explanation was just smoke and mirrors to hide their mistakes.

Lời giải thích của công ty chỉ là **trò che mắt** để che giấu sai lầm của họ.

Politicians often use smoke and mirrors during elections.

Các chính trị gia thường dùng **trò che mắt** trong các kỳ bầu cử.

The magic show was full of smoke and mirrors.

Buổi biểu diễn ảo thuật đầy những **chiêu trò lừa dối**.

Beneath all the smoke and mirrors, the plan had serious problems.

Ẩn sau tất cả những **trò che mắt**, kế hoạch này có nhiều vấn đề nghiêm trọng.

Don't be fooled by the smoke and mirrors—there's nothing new here.

Đừng bị **trò che mắt** đánh lừa—ở đây không có gì mới cả.

His promises turned out to be smoke and mirrors—nothing actually changed.

Những lời hứa của anh ấy hóa ra chỉ là **trò che mắt**—chẳng có gì thực sự thay đổi cả.