"slow but sure" in Vietnamese
Definition
Làm việc hay tiến triển một cách chậm rãi nhưng chắc chắn và hiệu quả.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng để khích lệ sự kiên nhẫn và bền bỉ; phù hợp khi nói về người hoặc công việc tiến bộ chậm nhưng chắc.
Examples
He works slow but sure, always finishing everything well.
Anh ấy làm việc **chậm mà chắc**, luôn hoàn thành mọi thứ tốt đẹp.
Building this house is slow but sure; quality takes time.
Việc xây nhà này **chậm mà chắc**; chất lượng cần thời gian.
Our progress on the project is slow but sure.
Tiến độ dự án của chúng ta **chậm mà chắc**.
I know it's slow but sure, but at least we're getting somewhere.
Tôi biết mọi thứ **chậm mà chắc**, nhưng ít nhất chúng ta vẫn đang tiến lên.
Her learning style is slow but sure—she never rushes, but she always remembers everything.
Phong cách học của cô ấy **chậm mà chắc**—không vội vàng nhưng luôn nhớ tất cả mọi thứ.
Don’t worry if things are slow but sure—steady effort pays off in the end.
Đừng lo nếu mọi việc **chậm mà chắc**—nỗ lực đều đặn sẽ mang lại kết quả.