"slopped" in Vietnamese
Definition
Khi chất lỏng bị đổ ra ngoài khỏi vật chứa một cách bất ngờ hoặc không kiểm soát, thường gây ra sự bừa bộn.
Usage Notes (Vietnamese)
Chỉ dùng cho chất lỏng bị đổ hoặc bắn ra ngoài một cách tình cờ, không dùng cho chất đặc. “Slopped over” nghĩa là tràn ra ngoài.
Examples
He slopped water all over the floor.
Anh ấy đã **làm đổ** nước ra khắp sàn nhà.
The soup slopped onto my shirt.
Súp đã **bị đổ** lên áo sơ mi của tôi.
She slopped coffee on her notes.
Cô ấy đã **làm đổ** cà phê lên ghi chú của mình.
My drink slopped over the edge of the glass when I laughed.
Khi tôi cười, đồ uống của tôi **bị trào** ra ngoài ly.
He got distracted and slopped paint everywhere.
Anh ấy mất tập trung và **làm đổ** sơn khắp nơi.
Some of the sauce slopped onto the table during dinner.
Một chút nước sốt đã **bị đổ** lên bàn trong bữa tối.