아무 단어나 입력하세요!

"slog away" in Vietnamese

cày cuốclàm việc cực nhọc

Definition

Làm việc rất chăm chỉ, thường xuyên trong thời gian dài và với công việc khó khăn hoặc nhàm chán.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng trong văn nói, mang nghĩa làm việc nhọc nhằn, lặp đi lặp lại. Thường có thêm 'slog away at' để nhấn mạnh việc kiên trì vượt khó. Không dùng cho nhiệm vụ dễ hoặc thú vị.

Examples

She had to slog away at her homework all night.

Cô ấy phải **cày cuốc** với bài tập về nhà suốt đêm.

They slog away at the factory from morning until evening.

Họ **cày cuốc** ở nhà máy từ sáng đến tối.

If you slog away, you will finish the project on time.

Nếu bạn **cày cuốc** chăm chỉ, bạn sẽ hoàn thành dự án đúng hạn.

I've been slogging away at this report for hours, and it still isn't done.

Tôi đã **làm việc cực nhọc** với bản báo cáo này hàng giờ liền, mà vẫn chưa xong.

You can’t just slog away forever—you need a break now and then.

Bạn không thể **cày cuốc** mãi được đâu—thỉnh thoảng phải nghỉ ngơi.

We all had to slog away through the rainy season to get the harvest in.

Chúng tôi phải **làm việc cực nhọc** trong suốt mùa mưa để thu hoạch.