아무 단어나 입력하세요!

"slip your mind" in Indonesian

lỡ quênquên mất

Definition

Bạn quên làm việc gì đó hoặc tạm thời không nhớ ra một điều nào đó.

Usage Notes (Indonesian)

Cụm này thân mật, dùng để nói bạn vô tình quên nhiệm vụ, lịch hẹn. Dùng với đại từ sở hữu: 'Mình lỡ quên', 'Bạn quên mất'. Không dùng cho việc quên ai đó hoặc ký ức sâu sắc.

Examples

Sorry, your birthday just slipped my mind.

Xin lỗi, mình **quên mất** sinh nhật của bạn.

The meeting completely slipped my mind yesterday.

Hôm qua mình đã **quên mất** buổi họp.

It slipped my mind to call you back.

Mình đã **lỡ quên** gọi lại cho bạn.

Wow, paying the bill totally slipped my mind!

Ôi, tôi hoàn toàn **quên mất** việc thanh toán hóa đơn!

I wanted to mention it, but it just slipped my mind in the conversation.

Tôi định nhắc, nhưng trong lúc nói chuyện lại **lỡ quên** mất.

If it ever slips your mind again, just set a reminder on your phone.

Nếu lần nữa bạn **lỡ quên**, hãy đặt nhắc nhở trên điện thoại nhé.