아무 단어나 입력하세요!

"slip up" in Vietnamese

lỡmắc lỗi nhỏ

Definition

Vô ý hoặc do bất cẩn mà mắc một lỗi nhỏ.

Usage Notes (Vietnamese)

Chỉ dùng cho lỗi nhỏ, không nghiêm trọng, trong ngữ cảnh thân mật hoặc công việc không quá nghiêm túc. Thường dùng với 'tôi', 'anh ấy', 'cô ấy'. Không dùng cho sai lầm lớn.

Examples

I slipped up and forgot your birthday.

Tôi đã **lỡ** và quên mất sinh nhật của bạn.

Be careful not to slip up during the test.

Cẩn thận đừng **lỡ** khi làm bài kiểm tra.

He slipped up on an easy question.

Anh ấy đã **mắc lỗi nhỏ** ở một câu hỏi dễ.

We all slip up sometimes, so don’t worry too much about it.

Ai cũng có lúc **lỡ** mà, nên đừng lo lắng quá.

If you slip up, just apologize and move on.

Nếu bạn **lỡ**, chỉ cần xin lỗi rồi tiếp tục thôi.

She slipped up and called him by the wrong name at the meeting.

Cô ấy **mắc lỗi nhỏ** và gọi nhầm tên anh ấy trong cuộc họp.