"slavish" in Vietnamese
Definition
Thể hiện sự phục tùng hoặc bắt chước một cách mù quáng, không có ý tưởng hoặc sáng tạo riêng.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường mang nghĩa tiêu cực, xuất hiện trong 'slavish imitation', 'slavish obedience', 'slavish devotion'. Không dùng để khen ngợi; ngụ ý thiếu sáng tạo hoặc tự chủ.
Examples
He gave a slavish copy of the report without any changes.
Anh ấy nộp một bản sao **nô lệ** của báo cáo mà không thay đổi gì.
Her slavish devotion to her boss made her unpopular with her colleagues.
Sự tận tâm **nô lệ** của cô ấy với sếp khiến cô không được đồng nghiệp ưa thích.
The actor’s performance was called slavish because he just copied another person.
Màn trình diễn của nam diễn viên bị gọi là **nô lệ** vì anh ấy chỉ sao chép người khác.
His approach to the new project was a bit too slavish—he didn’t try anything original.
Cách tiếp cận dự án mới của anh ấy quá mức **nô lệ**—anh ấy hoàn toàn không thử gì sáng tạo.
You don’t have to be slavish to the rules—think for yourself sometimes!
Bạn không cần phải **nô lệ** cho các quy tắc đâu—thỉnh thoảng hãy suy nghĩ cho riêng mình!
That was a slavish translation—it didn’t capture the spirit of the original at all.
Đó là một bản dịch **rập khuôn**—không nắm được tinh thần của bản gốc chút nào.