아무 단어나 입력하세요!

"skyway" in Vietnamese

skywayhành lang trên cao

Definition

Skyway là lối đi bộ trên cao, thường được che chắn và nối giữa hai hoặc nhiều tòa nhà, giúp mọi người di chuyển giữa chúng mà không phải ra ngoài.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này phổ biến ở các thành phố Bắc Mỹ khi nói đến lối đi trên cao giữa các tòa nhà, chủ yếu dành cho người đi bộ. Phân biệt với 'skybridge' vì 'skyway' thường là đường kín cho người qua lại.

Examples

You can use the skyway to get from the hotel to the office building.

Bạn có thể dùng **skyway** để đi từ khách sạn sang tòa văn phòng.

The skyway is closed at night for cleaning.

**Skyway** sẽ đóng cửa vào ban đêm để vệ sinh.

Many people walk through the skyway during the winter to avoid the cold.

Nhiều người đi qua **skyway** vào mùa đông để tránh lạnh.

The downtown skyway system makes it so much easier to get around on rainy days.

Hệ thống **skyway** ở trung tâm thành phố giúp đi lại dễ dàng hơn vào ngày mưa.

Let's meet at the coffee shop by the skyway entrance.

Hẹn gặp ở quán cà phê cạnh lối vào **skyway** nhé.

You barely have to go outside at all if you stick to the skyway routes downtown.

Nếu đi theo các tuyến **skyway** ở trung tâm, bạn hầu như không cần ra ngoài.