"skirting" in Vietnamese
Definition
Len tường là dải vật liệu (thường bằng gỗ hoặc nhựa) gắn ở chân tường để trang trí và bảo vệ. Ngoài ra, từ này còn chỉ việc tránh né chủ đề, hoặc đi men theo rìa của một vật.
Usage Notes (Vietnamese)
Trong xây dựng gọi là 'len tường'. Khi chỉ tránh né, thường nói 'skirting around the issue' hay 'skirting the question'.
Examples
The skirting along the wall matches the floor color.
**Len tường** dọc theo tường cùng màu với sàn nhà.
She was skirting the edge of the playground.
Cô ấy đang **đi men theo** rìa sân chơi.
Stop skirting the question and answer me.
Đừng **lảng tránh** câu hỏi nữa, trả lời tôi đi.
The room looks unfinished without any skirting along the base of the walls.
Phòng này trông chưa hoàn thiện nếu không có **len tường** ở chân tường.
He kept skirting around the real issue during the meeting.
Anh ta liên tục **lảng tránh** vấn đề chính trong suốt buổi họp.
We were skirting the mountain trail to avoid the muddy path.
Chúng tôi **đi men theo** đường mòn núi để tránh đoạn lầy lội.