아무 단어나 입력하세요!

"skelping" in Vietnamese

cú đánh mạnhtrận đòncái tát mạnh

Definition

Một cú đánh hay cái tát mạnh, thường dùng để chỉ hình phạt hoặc một thất bại nặng nề trong thi đấu.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này không phổ biến trong tiếng Anh chuẩn. Dùng khi nhắc đến phạt con, trêu đùa, hoặc mô tả thất bại nặng nề trong thể thao. 'get a skelping' là bị phạt; 'give someone a skelping' là phạt ai đó.

Examples

If you misbehave, you might get a skelping.

Nếu em cư xử không tốt, có thể sẽ bị **cú đánh mạnh**.

He gave his brother a skelping for taking his toy.

Nó đã cho em mình một **cú đánh mạnh** vì lấy đồ chơi của nó.

The team got a real skelping in the final game.

Đội đã bị một **thất bại nặng nề** trong trận chung kết.

My mum used to threaten us with a skelping if we didn’t do our chores.

Mẹ tôi thường doạ sẽ cho chúng tôi một **cú đánh mạnh** nếu không làm việc nhà.

Nobody wants to get a skelping from the coach after that terrible performance.

Không ai muốn nhận **trận đòn** từ huấn luyện viên sau màn trình diễn tệ vậy đâu.

You should’ve seen the skelping they took on Saturday—total wipeout!

Bạn nên thấy **cú thất bại nặng nề** họ chịu vào thứ Bảy—hoàn toàn thảm bại!