아무 단어나 입력하세요!

"skate by" in Vietnamese

vượt qua một cách dễ dàngchỉ đủ để qua

Definition

Vượt qua một việc hoặc tình huống chỉ với nỗ lực tối thiểu, vừa đủ để không gặp rắc rối.

Usage Notes (Vietnamese)

Cụm từ không trang trọng, dùng khi ai đó làm ít hơn mong đợi. Thường gặp trong trường học, công việc. Không liên quan trượt băng thật.

Examples

He always tries to skate by in class without doing the homework.

Cậu ấy luôn cố gắng **vượt qua một cách dễ dàng** trong lớp mà không làm bài tập về nhà.

You can't just skate by at your new job; you need to show effort.

Bạn không thể chỉ **vượt qua một cách dễ dàng** ở công việc mới; bạn cần thể hiện sự nỗ lực.

Some students try to skate by with the lowest passing grade.

Một số học sinh cố gắng **vượt qua chỉ với điểm vừa đủ đậu**.

She managed to skate by without anyone noticing she forgot the meeting.

Cô ấy đã **vượt qua một cách dễ dàng** mà không ai nhận ra là cô quên họp.

You might skate by now, but eventually people will expect more from you.

Bây giờ bạn còn có thể **vượt qua một cách dễ dàng**, nhưng rồi mọi người sẽ kỳ vọng nhiều hơn đấy.

I used to skate by on my charm, but now I have to work hard to succeed.

Trước đây tôi có thể **vượt qua dễ dàng** nhờ sự cuốn hút, nhưng bây giờ tôi phải làm việc chăm chỉ để thành công.