아무 단어나 입력하세요!

"sit out" in Vietnamese

không tham giangồi ngoài

Definition

Chủ động không tham gia vào một hoạt động, trận đấu hoặc sự kiện mà chỉ đứng ngoài quan sát.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong văn nói khi bỏ qua lượt chơi, trận đấu hay cuộc họp. Không mang nghĩa ngồi thật sự.

Examples

Mind if I sit out and let someone else have my spot?

Bạn có phiền nếu tôi **ngồi ngoài** và nhường chỗ cho người khác không?

I will sit out of the game today because I am tired.

Hôm nay tôi sẽ **không tham gia** trận đấu vì tôi mệt.

She decided to sit out the dance and watch her friends.

Cô ấy đã quyết định **không tham gia** buổi nhảy và chỉ xem bạn mình.

If you are not feeling well, you can sit out this round.

Nếu bạn không khỏe, bạn có thể **ngồi ngoài** vòng này.

I think I’ll sit out this meeting and just catch up with the notes later.

Mình nghĩ mình sẽ **không tham gia** cuộc họp này và xem ghi chú sau vậy.

He had to sit out the season because of his injury.

Anh ấy đã phải **ngồi ngoài** mùa giải vì chấn thương.