"sit on your hands" in Vietnamese
Definition
Cố tình không làm gì, dù bạn có thể giúp hoặc thay đổi tình huống.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng khi phê bình ai đó không giúp đỡ hoặc trốn tránh trách nhiệm. Mang tính chất không trang trọng.
Examples
When the children were fighting, the teacher sat on her hands.
Khi bọn trẻ đánh nhau, cô giáo chỉ **đứng yên nhìn**.
Don’t sit on your hands if you see someone in trouble.
Đừng **đứng yên nhìn** nếu bạn thấy ai đó gặp khó khăn.
The government can’t sit on its hands while prices rise.
Chính phủ không thể **làm ngơ** khi giá cả tăng lên.
I won’t just sit on my hands if I know I can make a difference.
Nếu tôi biết mình có thể tạo ra sự khác biệt, tôi sẽ không chỉ **đứng yên nhìn**.
Too many people sit on their hands and hope someone else will fix things.
Quá nhiều người chỉ **làm ngơ** và hy vọng người khác sẽ giải quyết mọi việc.
She refused to sit on her hands while her team struggled.
Cô ấy từ chối **làm ngơ** khi đội mình gặp khó khăn.