"sit around" in Vietnamese
Definition
Chỉ ngồi và không làm gì năng động hoặc hữu ích, thường là chỉ chờ đợi hoặc giết thời gian.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong văn nói, mang nghĩa tiêu cực hoặc lười biếng: 'chỉ ngồi không cả ngày'. Không dùng khi đang học hoặc làm việc.
Examples
They sit around in the living room every afternoon.
Họ **ngồi không** trong phòng khách mỗi chiều.
I don’t want to sit around when there’s work to do.
Tôi không muốn **ngồi không** khi vẫn còn việc phải làm.
Don’t just sit around—help me clean up!
Đừng chỉ **ngồi không**—giúp tôi dọn dẹp đi!
We spent the whole day just sitting around and chatting.
Chúng tôi đã **ngồi không** cả ngày và trò chuyện.
He hates to sit around waiting for something to happen.
Anh ấy ghét **ngồi không** chờ đợi chuyện gì đó xảy ra.
Sometimes it's nice to just sit around and do nothing for a while.
Đôi khi chỉ **ngồi không** và không làm gì cũng thật dễ chịu.