아무 단어나 입력하세요!

"sirrah" in Vietnamese

này cậu kianày, thằng kia

Definition

Cách gọi cũ để nói chuyện với một thanh niên hoặc người hầu bằng giọng ra lệnh hoặc chế giễu, thường xuất hiện trong tác phẩm Shakespeare.

Usage Notes (Vietnamese)

Chỉ dùng trong văn học cổ hoặc kịch, đặc biệt là Shakespeare. Khi dùng có thể gây cảm giác xúc phạm hoặc xem thường; không dùng trong giao tiếp hằng ngày.

Examples

Come here, sirrah, and fetch my shoes.

Lại đây, **này, thằng kia**, mang đôi giày của ta đến.

Do you hear me, sirrah? Answer at once!

Nghe rõ chưa, **này cậu kia**? Trả lời ngay đi!

Sirrah, you are late for your duties again.

**Này cậu kia**, em lại đến trễ việc nữa rồi đó.

In Shakespeare’s plays, powerful men often address servants as sirrah.

Trong các vở kịch của Shakespeare, những người quyền lực thường gọi người hầu là **này cậu kia**.

Don’t take offense if someone calls you sirrah in a play—it’s just old English!

Đừng khó chịu nếu ai đó gọi bạn là **này cậu kia** trong một vở kịch—chỉ là tiếng Anh cổ thôi mà!

Whenever I read ‘sirrah’ in a book, I know the character is about to get scolded or ordered around.

Mỗi lần tôi đọc thấy ' **này cậu kia** ' trong sách, tôi biết nhân vật đó sắp bị mắng hoặc bắt làm gì đó.