아무 단어나 입력하세요!

"simp" in Vietnamese

simpngười nhún nhường quá mức (slang)

Definition

Từ lóng chỉ người lúc nào cũng cố gắng làm vừa lòng, chiều chuộng ai đó mình thích dù phải bỏ qua bản thân.

Usage Notes (Vietnamese)

'Simp' là từ lóng, thường dùng trên mạng hoặc giữa bạn trẻ, mang ý nghĩa chế giễu/tiêu cực. Không dùng trong tình huống trang trọng.

Examples

He acts like a simp whenever she's around.

Mỗi khi cô ấy xuất hiện, anh ta lại hành động như một **simp**.

Don't be such a simp—stand up for yourself!

Đừng làm **simp** nữa—hãy bảo vệ bản thân mình đi!

People called him a simp because he kept buying her gifts.

Mọi người gọi anh ta là **simp** vì cứ mua quà cho cô ấy mãi.

You don't have to simp for someone who doesn't even notice you.

Bạn không cần **simp** với người thậm chí không chú ý đến mình đâu.

He was called a simp in the comments after defending his celebrity crush online.

Anh ta bị gọi là **simp** trong phần bình luận sau khi lên tiếng bảo vệ thần tượng trên mạng.

It's one thing to be kind, but don't simp—know your worth.

Tốt bụng là tốt, nhưng đừng **simp**—hãy biết giá trị của mình.