"silent killer" in Vietnamese
Definition
‘Kẻ giết người thầm lặng’ chỉ những nguy hiểm hoặc căn bệnh có thể gây hại hoặc tử vong mà không có dấu hiệu rõ ràng.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng cho các nguy cơ sức khỏe, môi trường hoặc các vấn đề phát triển âm thầm. Không chỉ con người mà chỉ các hiểm họa khó nhận ra.
Examples
High blood pressure is often called a silent killer.
Huyết áp cao thường được gọi là **kẻ giết người thầm lặng**.
Carbon monoxide can be a silent killer in homes.
Khí carbon monoxide có thể là **kẻ giết người thầm lặng** trong các gia đình.
Some diseases are known as a silent killer because they show no early symptoms.
Một số bệnh được gọi là **kẻ giết người thầm lặng** vì không có triệu chứng sớm.
They call diabetes the silent killer since many people don't realize they have it.
Họ gọi bệnh tiểu đường là **kẻ giết người thầm lặng** vì nhiều người không biết mình mắc bệnh này.
Air pollution is sometimes described as a silent killer affecting millions worldwide.
Ô nhiễm không khí đôi khi được mô tả là **kẻ giết người thầm lặng** ảnh hưởng đến hàng triệu người trên thế giới.
You never know, stress can be a real silent killer if you ignore it too long.
Bạn không biết đấy, căng thẳng thật sự có thể là **kẻ giết người thầm lặng** nếu bạn bỏ qua quá lâu.