"sick with worry" in Vietnamese
Definition
Lo lắng đến mức cảm thấy không khỏe trong người.
Usage Notes (Vietnamese)
Dùng để diễn tả cảm giác lo lắng cực độ đến mức cơ thể thấy không khỏe, thường dùng khi chờ tin hoặc sau tin xấu. Không phải thuật ngữ y tế.
Examples
I'm sick with worry about my exam results.
Tôi **lo lắng đến phát ốm** về kết quả kỳ thi của mình.
She was sick with worry when her cat disappeared.
Cô ấy **lo lắng đến phát ốm** khi con mèo của mình mất tích.
They felt sick with worry waiting for news from the hospital.
Họ **lo lắng đến phát ốm** khi chờ tin tức từ bệnh viện.
I was sick with worry all night until you called.
Tôi đã **lo lắng đến phát ốm** cả đêm cho đến khi bạn gọi điện.
You look sick with worry—is everything okay?
Bạn trông **lo lắng đến phát ốm**—có chuyện gì không?
After he missed his flight, his mom was sick with worry until she heard from him.
Sau khi anh ấy lỡ chuyến bay, mẹ anh ấy **lo lắng đến phát ốm** cho đến khi nghe tin từ anh.