아무 단어나 입력하세요!

"shunted" in Vietnamese

bị chuyển sangbị đẩy sang

Definition

Di chuyển hoặc đẩy ai/cái gì sang vị trí, công việc hoặc nơi khác, thường là không còn quan trọng. Ban đầu dùng cho tàu hỏa, giờ cũng dùng ám chỉ người hoặc vật bị chuyển đi nơi khác.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng ở nghĩa bị động như 'was shunted', đặc biệt khi ai đó bị chuyển sang vị trí kém quan trọng. Cụm từ thường gặp: 'shunted aside', 'shunted into'. Thường mang cảm xúc bị bỏ rơi hoặc xem nhẹ.

Examples

The train was shunted onto another track.

Tàu đã được **chuyển sang** đường ray khác.

He was shunted to a less important job.

Anh ấy đã bị **chuyển sang** công việc kém quan trọng hơn.

The old files were shunted into a storage room.

Các tập tin cũ đã bị **đẩy sang** phòng lưu trữ.

After the argument, she felt shunted aside by her friends.

Sau cuộc cãi vã, cô ấy cảm thấy bị bạn bè **đẩy sang** một bên.

Many talented workers get shunted into roles that don't use their skills.

Nhiều nhân viên tài năng bị **chuyển sang** vị trí không sử dụng được kỹ năng của họ.

I don't want to be shunted into a corner and forgotten.

Tôi không muốn bị **đẩy sang** một góc rồi bị lãng quên.