"shuddering" in Vietnamese
Definition
Di chuyển hoặc rung mạnh do sợ hãi, lạnh hoặc ghê tởm; dùng cho cả người hoặc vật như máy móc.
Usage Notes (Vietnamese)
'Shuddering with fear' như run lên vì sợ, hoặc máy rung mạnh khi hoạt động. Diễn tả mạnh hơn 'run nhẹ'. Dùng cho cả cảm xúc và chuyển động vật lý.
Examples
He was shuddering from the cold wind.
Anh ấy **run rẩy** vì gió lạnh.
The car started shuddering when it went uphill.
Chiếc xe bắt đầu **rung lắc** khi leo dốc.
She stood there, shuddering with fear.
Cô ấy đứng đó, **rùng mình** vì sợ hãi.
Just thinking about spiders has me shuddering.
Chỉ nghĩ đến nhện thôi tôi đã **rùng mình** rồi.
The memory of that night still leaves me shuddering.
Ký ức về đêm đó vẫn khiến tôi **rùng mình**.
The ground was shuddering after the loud explosion.
Mặt đất **rùng mình** sau vụ nổ lớn.