아무 단어나 입력하세요!

"shot across the bow" in Vietnamese

lời cảnh báođộng thái cảnh cáo

Definition

Đây là một lời cảnh báo hoặc tín hiệu cho thấy ai đó nghiêm túc và có thể sẽ hành động mạnh hơn nếu tình hình không thay đổi.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong kinh doanh, chính trị hoặc tranh chấp cá nhân để cảnh báo trước. Thường nghe thấy dạng 'firing a shot across the bow'.

Examples

The email was a shot across the bow to let the team know changes were coming.

Email đó là một **lời cảnh báo** cho cả đội biết rằng sẽ có thay đổi.

Her words in the meeting were a shot across the bow to her competitors.

Những lời cô ấy nói trong cuộc họp là một **lời cảnh báo** cho đối thủ.

Their announcement was just a shot across the bow, not the final decision.

Thông báo của họ chỉ là một **lời cảnh báo**, chưa phải quyết định cuối cùng.

The CEO’s memo felt like a real shot across the bow to anyone thinking of breaking the rules.

Bản ghi nhớ của CEO thực sự là một **lời cảnh báo** với những ai định phá vỡ quy tắc.

Raising prices suddenly was a shot across the bow for their rivals.

Việc tăng giá đột ngột là một **lời cảnh báo** cho đối thủ của họ.

That comment was definitely a shot across the bow—he’s not joking around anymore.

Câu nói đó chắc chắn là một **lời cảnh báo**—anh ấy không còn đùa giỡn nữa.