아무 단어나 입력하세요!

"shoptalk" in Vietnamese

chuyện công việcnói chuyện chuyên môn

Definition

Từ ngữ hoặc cuộc trò chuyện liên quan đến một công việc hoặc ngành nghề cụ thể mà người ngoài khó hiểu.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong trò chuyện không trang trọng khi có quá nhiều từ chuyên môn hoặc chỉ nói về công việc. 'Let's skip the shoptalk' nghĩa là hãy nói chuyện ngoài công việc.

Examples

They were having shoptalk at lunch.

Họ đã nói chuyện **chuyên môn** trong bữa trưa.

Most people don't understand shoptalk outside the workplace.

Hầu hết mọi người không hiểu **chuyện công việc** ngoài nơi làm việc.

Try to avoid shoptalk when others are present.

Cố gắng tránh **chuyện công việc** khi có người khác.

All the engineers quickly got into shoptalk at the party.

Tất cả các kỹ sư đều nhanh chóng nói về **chuyên môn** tại bữa tiệc.

Sorry for all the shoptalk; let’s talk about something else!

Xin lỗi vì toàn **chuyện công việc**; hãy nói về cái khác đi!

Sometimes a little shoptalk helps us solve difficult problems.

Đôi khi một chút **chuyện chuyên môn** giúp chúng ta giải quyết vấn đề khó.