아무 단어나 입력하세요!

"shoot the works" in Vietnamese

liều tất cảđặt cược tất cả

Definition

Khi bạn chấp nhận mạo hiểm toàn bộ tiền bạc hoặc nguồn lực của mình để đạt được điều lớn lao hoặc thành công quan trọng.

Usage Notes (Vietnamese)

Đây là thành ngữ mang tính khẩu ngữ, thường dùng cho những quyết định lớn, không dùng cho rủi ro nhỏ. Hay gặp trong kinh doanh, cá cược hoặc quyết định quan trọng.

Examples

He decided to shoot the works and invest all his savings in the new business.

Anh ấy quyết định **liều tất cả** và đầu tư toàn bộ tiền tiết kiệm vào công việc kinh doanh mới.

Let's shoot the works and plan the biggest party ever!

Hãy **liều tất cả** và lên kế hoạch cho bữa tiệc lớn nhất từ trước đến nay!

If you want to win big, sometimes you have to shoot the works.

Nếu muốn thắng lớn, đôi khi bạn phải **liều tất cả**.

"We could play it safe, or we could shoot the works and try to land that huge contract," said the manager.

"Chúng ta có thể chọn phương án an toàn, hoặc **liều tất cả** để thử giành được hợp đồng lớn đó," người quản lý nói.

They really shot the works on their vacation—luxury hotels, fancy dinners, the whole package.

Họ thật sự đã **liều tất cả** cho kỳ nghỉ—khách sạn sang trọng, bữa tối đắt đỏ, mọi thứ đều có.

Are you sure you want to shoot the works on this? It’s a big risk.

Bạn có chắc muốn **liều tất cả** vào việc này không? Rủi ro lớn đấy.