아무 단어나 입력하세요!

"shoot off" in Vietnamese

rời đi ngaygửi nhanh

Definition

Rời khỏi nơi nào đó một cách nhanh chóng, hoặc gửi thứ gì đó đi rất mau, như thư, tin nhắn.

Usage Notes (Vietnamese)

Cụm từ mang tính không trang trọng, thường dùng khi ai đó cần rời đi nhanh ('I need to shoot off'), hoặc gửi tin nhắn/emails nhanh ('shoot off an email'). Không dùng lẫn với 'shoot' (bắn súng).

Examples

Can you shoot off an email to the boss for me?

Bạn có thể **gửi nhanh** một email cho sếp giúp tôi không?

The kids shot off down the street when the ice cream truck arrived.

Khi xe kem đến, bọn trẻ **chạy ào** xuống phố.

Sorry, I need to shoot off, I have another appointment.

Xin lỗi, tôi phải **rời đi ngay**, tôi có cuộc hẹn khác.

He shot off a quick reply before leaving the office.

Anh ấy **gửi ngay** một câu trả lời trước khi rời khỏi văn phòng.

The fireworks shot off into the night sky.

Pháo hoa **phóng vút lên** bầu trời đêm.

I have to shoot off or I'll miss my train.

Tôi phải **rời đi ngay** kẻo lỡ chuyến tàu của mình.