"shoot off" in Indonesian
Definition
Rời khỏi đâu đó rất nhanh hoặc gửi một thứ gì đó (như tin nhắn, email, vật thể) thật nhanh.
Usage Notes (Indonesian)
Đây là từ không trang trọng, dùng khi rời đi hoặc gửi gì đó rất nhanh ('I need to shoot off', 'shoot off an email'). Không nhầm với 'shoot' nghĩa là 'bắn'.
Examples
Can you shoot off an email to the boss for me?
Bạn có thể **gửi đi nhanh** một email cho sếp hộ tôi không?
The kids shot off down the street when the ice cream truck arrived.
Khi xe kem đến, bọn trẻ **lao vút** xuống phố.
Sorry, I need to shoot off, I have another appointment.
Xin lỗi, tôi cần **rời đi nhanh**, tôi còn hẹn khác.
He shot off a quick reply before leaving the office.
Anh ấy **gửi ngay** câu trả lời trước khi rời văn phòng.
The fireworks shot off into the night sky.
Pháo hoa **bắn vọt lên** bầu trời đêm.
I have to shoot off or I'll miss my train.
Tôi phải **rời đi nhanh chóng** kẻo lỡ chuyến tàu.