"shook up" in Vietnamese
Definition
Khi ai đó cảm thấy bối rối, bất an hoặc chịu cú sốc về mặt cảm xúc sau một sự việc bất ngờ hoặc không vui.
Usage Notes (Vietnamese)
Cụm từ mang tính thân mật, thường dùng khi ai đó tạm thời bị ảnh hưởng cảm xúc sau tin xấu hoặc biến cố bất ngờ.
Examples
She was shook up after the car accident.
Sau tai nạn, cô ấy vẫn còn rất **bàng hoàng**.
He felt shook up by the bad news.
Anh ấy cảm thấy rất **sốc** khi nghe tin xấu.
I'm still shook up about what happened yesterday.
Tôi vẫn còn **hoang mang** về chuyện xảy ra hôm qua.
He tried to act normal, but you could tell he was really shook up.
Anh ấy cố tỏ ra bình thường nhưng ai cũng biết là anh vẫn còn **bàng hoàng**.
Everyone was a bit shook up after the sudden storm hit our town.
Sau khi cơn bão bất ngờ ập đến, ai cũng **bàng hoàng**.
Don't worry if you're feeling shook up—it's normal after something like that.
Đừng lo nếu bạn cảm thấy **bàng hoàng**—đó là điều bình thường sau khi chuyện như vậy xảy ra.