"shoeless" in Vietnamese
Definition
Không mang giày dép trên chân; đang để chân trần.
Usage Notes (Vietnamese)
'không giày' hoặc 'chân trần' thường dùng trong ngữ cảnh mô tả hoặc văn chương. Trong giao tiếp hàng ngày, 'chân trần' phổ biến hơn. Từ này có thể gợi tả sự nghèo khó, sự tự do hoặc trạng thái tự nhiên.
Examples
The boy was shoeless on the playground.
Cậu bé ở sân chơi mà **không giày**.
He walked shoeless on the sand.
Anh ấy đi **không giày** trên cát.
The shoeless children played in the mud.
Những đứa trẻ **không giày** chơi trong bùn.
After losing his shoes, he went home shoeless.
Sau khi mất giày, anh ấy về nhà **không giày**.
She loves feeling the grass under her shoeless feet.
Cô ấy thích cảm giác cỏ dưới chân **không giày** của mình.
He was known in the village as the shoeless artist.
Anh ấy được biết đến ở làng như một họa sĩ **không giày**.